người ta đi cấy lấy công, tôi nay đi cấy còn trông nhiều bề. Trông trời, trông đất, trông mây, trông mưa, trông nắng, trông ngày, trông đêm. Trông cho chân cứng đá mềm, trời yên biển lặng mới yên tấm lòng

In real, traceable use. Part of the curated seed collection; community review is coming.

Also seen as: người ta đi cấy lấy công Tôi nay đi cấy còn trông nhiều bề Trong trời trông đất trông mây Trong mưa trông nắng trông ngày trông đêm Trông cho chân cứng đá mềm Trời yên biển lặng mới yên tấm lòng

Meaning · English

Others transplant rice for wages; I transplant watching every quarter — sky, earth, cloud, rain, sun, day, night — praying for firm feet and soft stone, calm heaven and quiet sea — the farmer's whole anxiety in one verse.

Sources & notes

Discovered via Vietnamese Wikiquote (CC BY-SA 4.0); retrieved 2026-08-01. Source: source ↗ Definition is an original editorial synthesis, not copied from the source.

Common questions

What does “người ta đi cấy lấy công, tôi nay đi cấy còn trông nhiều bề. Trông trời, trông đất, trông mây, trông mưa, trông nắng, trông ngày, trông đêm. Trông cho chân cứng đá mềm, trời yên biển lặng mới yên tấm lòng” mean?

Others transplant rice for wages; I transplant watching every quarter — sky, earth, cloud, rain, sun, day, night — praying for firm feet and soft stone, calm heaven and quiet sea — the farmer's whole anxiety in one verse.

Is “người ta đi cấy lấy công, tôi nay đi cấy còn trông nhiều bề. Trông trời, trông đất, trông mây, trông mưa, trông nắng, trông ngày, trông đêm. Trông cho chân cứng đá mềm, trời yên biển lặng mới yên tấm lòng” formal or informal?

No register label has been reviewed yet — treat it as neutral and check the usage notes above.