thượng cẳng chân, hạ cẳng tay
In real, traceable use. Part of the curated seed collection; community review is coming.
Meaning · English
to beat brutally
Where it’s used:
Used
Toàn quốc & hải ngoại · Vietnam-wide & diaspora
Examples
Bà cai Hách không dám hé răng nửa lời, vì cai Hách là kẻ phàm phu, chỉ biết có thượng cẳng chân, hạ cẳng tay…
Tôi viết ra đây kinh nghiệm của mình để những chị em có chồng thích thượng cẳng chân, hạ cẳng tay tham khảo. Bởi hàng ngày đọc báo mạng, tôi thấy nhiều chị gặp phải chồng vũ phu quá, cứ nóng lên là đánh vợ, rồi xin lỗi, rồi lại đánh, cứ như vậy hoài không bỏ được.
Wiktionary example (CC BY-SA 4.0)
Sources & notes
Imported from Wiktionary (CC BY-SA 4.0, retrieved 2026-07-29); community review pending. source ↗
Common questions
What does “thượng cẳng chân, hạ cẳng tay” mean?
to beat brutally
Is “thượng cẳng chân, hạ cẳng tay” formal or informal?
No register label has been reviewed yet — treat it as neutral and check the usage notes above.