phản địa đàng
[faːn˧˩ ʔɗiə˧˨ʔ ʔɗaːŋ˨˩]
In real, traceable use. Part of the curated seed collection; community review is coming.
Meaning · English
(noun) dystopia
Noun
Where it’s used:
Used
Toàn quốc & hải ngoại · Vietnam-wide & diaspora
Examples
Ở đầu kia của quang phổ là những người căm ghét AI, cho rằng đây sẽ là thế lực gây mất việc làm, hủy diệt sự sáng tạo, thậm chí hủy diệt toàn bộ nhân loại - một tương lai u tối, đường dẫn tới diệt vong (tạm gọi là dystopia - phản địa đàng).
Phản địa đàng (Dystopia) ra đời như một phản ứng ngược với niềm tin về xã hội địa đàng.
Wiktionary example (CC BY-SA 4.0)
Sources & notes
Imported from Wiktionary (CC BY-SA 4.0, retrieved 2026-07-29); community review pending. source ↗
Common questions
What does “phản địa đàng” mean?
(noun) dystopia
Is “phản địa đàng” formal or informal?
No register label has been reviewed yet — treat it as neutral and check the usage notes above.