chó hoang châu Phi
[t͡ɕɔ˧˦ hwaːŋ˧˧ t͡ɕəw˧˧ fi˧˧]
In real, traceable use. Part of the curated seed collection; community review is coming.
Meaning · English
(noun) African hunting dog (Lycaon pictus)
Noun
Where it’s used:
Used
Toàn quốc & hải ngoại · Vietnam-wide & diaspora
Examples
Chó hoang châu Phi chỉ còn khoảng 5000 cá thể trên toàn châu Phi, là loài động vật quý hiếm mà nhiều người đánh giá không đúng về chúng.African hunting dogs now number only about 5,000 animals across Africa, a rare species that many people misjudge.
Dù chỉ có kích thước tương đương với một con chó nhà nhưng chó hoang châu Phi được xếp vào nhóm những kẻ đi săn thiện nghệ và nguy hiểm bậc nhất trong thiên nhiên hoang dã.Even though they are only the size of a domestic dog, African hunting dogs are ranked among the most skilled and dangerous hunters in the wild.
Wiktionary example (CC BY-SA 4.0)
Sources & notes
Imported from Wiktionary (CC BY-SA 4.0, retrieved 2026-07-29); community review pending. source ↗
Common questions
What does “chó hoang châu Phi” mean?
(noun) African hunting dog (Lycaon pictus)
Is “chó hoang châu Phi” formal or informal?
No register label has been reviewed yet — treat it as neutral and check the usage notes above.